mở tung
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở ra một cách mạnh mẽ, đột ngột, làm cho vật bị che chắn, ngăn cách bị phá vỡ hoàn toàn: "mở tung" diễn tả hành động mở với lực mạnh, thường gây ra tiếng động hoặc làm cho không gian trở nên thông thoáng, không còn bị cản trở.
- Mở ra rộng rãi, không còn bị bó buộc: "mở tung" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc giải phóng, làm cho một thứ gì đó trở nên tự do, không còn bị giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Anh ta mở tung cánh cửa để chạy ra ngoài. (Hành động mở cửa mạnh mẽ, đột ngột.)
- Cơn gió mạnh mở tung cánh cổng sân. (Gió làm cổng bật mở hoàn toàn.)
Nghĩa bóng:
- Bài hát mới đã mở tung thị trường âm nhạc. (Bài hát tạo ra sự đột phá, làm thay đổi lớn trong ngành.)
- Cô ấy mở tung tâm hồn để đón nhận tình yêu. (Cô ấy sẵn sàng bộc lộ cảm xúc, không còn che giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mở tung cánh cửa cơ hội": tạo ra nhiều cơ hội mới.
- Việc học ngoại ngữ mở tung cánh cửa cơ hội việc làm. (Học ngoại ngữ giúp có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn.)
"mở tung khóa": mở khóa một cách mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình tượng.
- Hacker đã mở tung hệ thống bảo mật của công ty. (Tin tặc phá vỡ hàng rào bảo vệ của hệ thống máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Mở toang (động từ): mở rộng hoàn toàn, thường dùng với cửa, cổng.
- Cửa sổ bị mở toang vì gió. (Cửa sổ mở hết cỡ, không còn che chắn.)
Phá tung (động từ): phá vỡ, làm tan rã một cách mạnh mẽ.
- Họ phá tung bức tường để xây lối đi mới. (Họ đập vỡ tường để tạo lối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Xé tung: xé ra một cách mạnh mẽ, làm rách nát.
- Bật tung: bật ra đột ngột, thường do lực tác động.
- Đập tung: đập vỡ, phá hủy để mở ra.
Thành ngữ liên quan
Mở tung cửa lòng: sẵn sàng chia sẻ, bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ.
- Sau nhiều năm im lặng, anh ấy đã mở tung cửa lòng với bạn bè. (Anh ấy bắt đầu tâm sự, chia sẻ những điều giấu kín.)
Mở tung trời đất: tạo ra sự thay đổi lớn, làm đảo lộn mọi thứ.
- Phát minh này mở tung trời đất trong ngành công nghệ. (Phát minh gây ra cuộc cách mạng trong lĩnh vực kỹ thuật.)